steam bath

steam bath

A person relaxes in a steam bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng xông hơi, phòng tắm hơi: "steam bath" chỉ một căn phòng hoặc buồng kín được thiết kế để chứa đầy hơi nước nóng, nơi người dùng ngồi hoặc nằm để đổ mồ hôi nhằm thư giãn hoặc làm sạch cơ thể.
    • Hoạt động tắm hơi: "steam bath" cũng có thể chỉ hành động hoặc quá trình tắm hơi trong một căn phòng như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long workout, he enjoys a steam bath to relax his muscles. (Sau một buổi tập luyện dài, anh ấy thích tắm hơi để thư giãn bắp.)
    • The spa has a large steam bath with eucalyptus-scented steam. (Spa một phòng xông hơi lớn với hơi nước mùi khuynh diệp.)
    • A steam bath can help improve blood circulation and relieve stress. (Một buổi tắm hơi có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu giảm căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a steam bath": thực hiện hành động tắm hơi.
    • She takes a steam bath every weekend to detoxify her body. ( ấy tắm hơi mỗi cuối tuần để giải độc cơ thể.)
  • "steam bath" trong văn hóa: Ở một số nền văn hóa, "steam bath" một phần của nghi lễ làm sạch hoặc trị liệu, như trong nhà tắm kiểu Nga (banya) hay Phần Lan (sauna gần giống nhưng khác biệt về độ ẩm).
Biến thể từ gần giống
  • Steam room (n): phòng xông hơi (thường phòng kín độ ẩm cao, tương tự như "steam bath").
  • Vapour bath (n): tắm hơi (thuật ngữ Anh-Anh, đồng nghĩa với "steam bath").
  • Sauna (n): phòng xông hơi khô (khác với "steam bath" sauna thường nhiệt độ cao hơn độ ẩm thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Turkish bath: tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (một loại tắm hơi truyền thống).
  • Banya: bồn tắm hơi kiểu Nga.
Các cụm từ liên quan
  • Steam bath session: buổi tắm hơi.
    • A typical steam bath session lasts about 15 to 20 minutes. (Một buổi tắm hơi điển hình kéo dài khoảng 15 đến 20 phút.)
  • Steam bath treatment: liệu pháp tắm hơi.
    • Many spas offer steam bath treatments for relaxation and health. (Nhiều spa cung cấp liệu pháp tắm hơi để thư giãn tăng cường sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sweat it out in a steam bath": đổ mồ hôi trong phòng xông hơi (thường dùng để chỉ việc làm sạch cơ thể hoặc giảm căng thẳng).
    • He decided to sweat it out in a steam bath after a hectic week. (Anh ấy quyết định đổ mồ hôi trong phòng xông hơi sau một tuần bận rộn.)

Từ gần giống